Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

要求 (ようきゅう) — yêu cầu, đòi hỏi

要よう求きゅう yêu cầu
Tần suất #746 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youkyuu

ようきゅう
Pitch ようきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 要求

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • đòi hỏi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こう して ほしいと、つよく たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

要求する

ようきゅうする

要求します

ようきゅうします

Present negative

要求しない

ようきゅうしない

要求しません

ようきゅうしません

Past

要求した

ようきゅうした

要求しました

ようきゅうしました

Past negative

要求しなかった

ようきゅうしなかった

要求しませんでした

ようきゅうしませんでした

Te-form

要求して

ようきゅうして

要求しまして

ようきゅうしまして

Potential

要求できる

ようきゅうできる

要求できます

ようきゅうできます

Potential negative

要求できない

ようきゅうできない

要求できません

ようきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.