要求 (ようきゅう) — yêu cầu, đòi hỏi
youkyuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要求
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yêu cầu
- đòi hỏi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こう して ほしいと、つよく たのむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
よいサービスを受けることは、何でも要求してよいという意味ではありません。
Yoi saabisu o ukeru koto wa, nan de mo youkyuu shite yoi to iu imi de wa arimasen.
Receiving good service does not mean you may demand anything you want.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
要求する ようきゅうする |
要求します ようきゅうします |
| Present negative |
要求しない ようきゅうしない |
要求しません ようきゅうしません |
| Past |
要求した ようきゅうした |
要求しました ようきゅうしました |
| Past negative |
要求しなかった ようきゅうしなかった |
要求しませんでした ようきゅうしませんでした |
| Te-form |
要求して ようきゅうして |
要求しまして ようきゅうしまして |
| Potential |
要求できる ようきゅうできる |
要求できます ようきゅうできます |
| Potential negative |
要求できない ようきゅうできない |
要求できません ようきゅうできません |