要望 (ようぼう) — yêu cầu, nguyện vọng, đòi hỏi

ようぼう yêu cầu
Tần suất #1721 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

youbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • nguyện vọng
  • đòi hỏi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.