Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

要望 (ようぼう) — yêu cầu, nguyện vọng, đòi hỏi

要よう望ぼう yêu cầu
Tần suất #1721 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youbou

ようぼう
Pitch ようぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 要望

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • nguyện vọng
  • đòi hỏi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こう して ほしいと 人(ひと)に つよく たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

要望する

ようぼうする

要望します

ようぼうします

Present negative

要望しない

ようぼうしない

要望しません

ようぼうしません

Past

要望した

ようぼうした

要望しました

ようぼうしました

Past negative

要望しなかった

ようぼうしなかった

要望しませんでした

ようぼうしませんでした

Te-form

要望して

ようぼうして

要望しまして

ようぼうしまして

Potential

要望できる

ようぼうできる

要望できます

ようぼうできます

Potential negative

要望できない

ようぼうできない

要望できません

ようぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.