Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弱める (よわめる) — to weaken

弱よわめる to weaken
Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

yowameru

よわめる
Post

Ghi nhớ 弱める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to weaken

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弱める

よわめる

弱めます

よわめます

Present negative

弱めない

よわめない

弱めません

よわめません

Past

弱めた

よわめた

弱めました

よわめました

Past negative

弱めなかった

よわめなかった

弱めませんでした

よわめませんでした

Te-form

弱めて

よわめて

弱めまして

よわめまして

Potential

弱められる

よわめられる

弱められます

よわめられます

Potential negative

弱められない

よわめられない

弱められません

よわめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.