弱める (よわめる) — to weaken
弱める
to weaken
Ghi nhớ 弱める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to weaken
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弱める よわめる |
弱めます よわめます |
| Present negative |
弱めない よわめない |
弱めません よわめません |
| Past |
弱めた よわめた |
弱めました よわめました |
| Past negative |
弱めなかった よわめなかった |
弱めませんでした よわめませんでした |
| Te-form |
弱めて よわめて |
弱めまして よわめまして |
| Potential |
弱められる よわめられる |
弱められます よわめられます |
| Potential negative |
弱められない よわめられない |
弱められません よわめられません |