Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

緩む (ゆるむ) — nới lỏng, chùng xuống, thư giãn

緩ゆるむ nới lỏng
Tần suất #9320 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

yurumu

ゆるむ
Pitch ゆるむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 緩む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nới lỏng
  • chùng xuống
  • thư giãn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

緩む

ゆるむ

緩みます

ゆるみます

Present negative

緩まない

ゆるまない

緩みません

ゆるみません

Past

緩んだ

ゆるんだ

緩みました

ゆるみました

Past negative

緩まなかった

ゆるまなかった

緩みませんでした

ゆるみませんでした

Te-form

緩んで

ゆるんで

緩みまして

ゆるみまして

Potential

緩める

ゆるめる

緩めます

ゆるめます

Potential negative

緩めない

ゆるめない

緩めません

ゆるめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.