緩む (ゆるむ) — nới lỏng, chùng xuống, thư giãn
緩む
nới lỏng
Tần suất #9320
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
yurumu
ゆるむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆるむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 緩む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nới lỏng
- chùng xuống
- thư giãn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
緩む ゆるむ |
緩みます ゆるみます |
| Present negative |
緩まない ゆるまない |
緩みません ゆるみません |
| Past |
緩んだ ゆるんだ |
緩みました ゆるみました |
| Past negative |
緩まなかった ゆるまなかった |
緩みませんでした ゆるみませんでした |
| Te-form |
緩んで ゆるんで |
緩みまして ゆるみまして |
| Potential |
緩める ゆるめる |
緩めます ゆるめます |
| Potential negative |
緩めない ゆるめない |
緩めません ゆるめません |