Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

緩和 (かんわ) — nới lỏng, giảm nhẹ, hoãn hòa

緩かん和わ nới lỏng
Tần suất #2093 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kanwa

かんわ
Pitch かんわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 緩和

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nới lỏng
  • giảm nhẹ
  • hoãn hòa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きびしい ことを、すこし らくに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

緩和する

かんわする

緩和します

かんわします

Present negative

緩和しない

かんわしない

緩和しません

かんわしません

Past

緩和した

かんわした

緩和しました

かんわしました

Past negative

緩和しなかった

かんわしなかった

緩和しませんでした

かんわしませんでした

Te-form

緩和して

かんわして

緩和しまして

かんわしまして

Potential

緩和できる

かんわできる

緩和できます

かんわできます

Potential negative

緩和できない

かんわできない

緩和できません

かんわできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.