緩和 (かんわ) — nới lỏng, giảm nhẹ, hoãn hòa
緩和
nới lỏng
Tần suất #2093
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kanwa
かんわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 緩和
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nới lỏng
- giảm nhẹ
- hoãn hòa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きびしい ことを、すこし らくに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
緩和する かんわする |
緩和します かんわします |
| Present negative |
緩和しない かんわしない |
緩和しません かんわしません |
| Past |
緩和した かんわした |
緩和しました かんわしました |
| Past negative |
緩和しなかった かんわしなかった |
緩和しませんでした かんわしませんでした |
| Te-form |
緩和して かんわして |
緩和しまして かんわしまして |
| Potential |
緩和できる かんわできる |
緩和できます かんわできます |
| Potential negative |
緩和できない かんわできない |
緩和できません かんわできません |