Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

緩める (ゆるめる) — nới lỏng, thả lỏng

緩ゆるめる nới lỏng
Tần suất #9650 3 ký tự ichidan verb transitive

yurumeru

ゆるめる
Pitch ゆるめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 緩める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nới lỏng
  • thả lỏng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

緩める

ゆるめる

緩めます

ゆるめます

Present negative

緩めない

ゆるめない

緩めません

ゆるめません

Past

緩めた

ゆるめた

緩めました

ゆるめました

Past negative

緩めなかった

ゆるめなかった

緩めませんでした

ゆるめませんでした

Te-form

緩めて

ゆるめて

緩めまして

ゆるめまして

Potential

緩められる

ゆるめられる

緩められます

ゆるめられます

Potential negative

緩められない

ゆるめられない

緩められません

ゆるめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.