遊べる (あそべる) — có thể chơi, chơi được
遊べる
có thể chơi
Ghi nhớ 遊べる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể chơi
- chơi được
Usage examples
-
ゲーム機も、そこで遊べる作品と、それを作る人がいて初めて魅力を持ちます。
Geemu ki mo, soko de asoberu sakuhin to, sore o tsukuru hito ga ite hajimete miryoku o mochimasu.
A game console gains its appeal only when there are games to play on it and people who make them.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品