Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遊ぶ (あそぶ) — chơi, vui chơi

遊あそぶ chơi
Tần suất #1064 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-bu) intransitive

asobu

あそぶ
Pitch あそぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遊ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chơi
  • vui chơi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すきな ことを して たのしく すごす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遊ぶ

あそぶ

遊びます

あそびます

Present negative

遊ばない

あそばない

遊びません

あそびません

Past

遊んだ

あそんだ

遊びました

あそびました

Past negative

遊ばなかった

あそばなかった

遊びませんでした

あそびませんでした

Te-form

遊んで

あそんで

遊びまして

あそびまして

Potential

遊べる

あそべる

遊べます

あそべます

Potential negative

遊べない

あそべない

遊べません

あそべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.