遊ぶ (あそぶ) — chơi, vui chơi
asobu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遊ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chơi
- vui chơi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すきな ことを して たのしく すごす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
実は、作る人、売る人、遊ぶための機械や場所を用意する人は、同じとは限りません。
Jitsu wa, tsukuru hito, uru hito, asobu tame no kikai ya basho o youi suru hito wa, onaji to wa kagirimasen.
In fact, the people who make a game, sell it, and provide the machines or places to play it are not necessarily the same.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
+more (19) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遊ぶ あそぶ |
遊びます あそびます |
| Present negative |
遊ばない あそばない |
遊びません あそびません |
| Past |
遊んだ あそんだ |
遊びました あそびました |
| Past negative |
遊ばなかった あそばなかった |
遊びませんでした あそびませんでした |
| Te-form |
遊んで あそんで |
遊びまして あそびまして |
| Potential |
遊べる あそべる |
遊べます あそべます |
| Potential negative |
遊べない あそべない |
遊べません あそべません |