Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

意図 (いと) — ý đồ, mục đích, ý định

意い図と ý đồ
Tần suất #1626 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ito

いと
Pitch いと[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 意図

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ý đồ
  • mục đích
  • ý định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 心(こころ)の 中(なか)で、こう しようと 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

意図する

いとする

意図します

いとします

Present negative

意図しない

いとしない

意図しません

いとしません

Past

意図した

いとした

意図しました

いとしました

Past negative

意図しなかった

いとしなかった

意図しませんでした

いとしませんでした

Te-form

意図して

いとして

意図しまして

いとしまして

Potential

意図できる

いとできる

意図できます

いとできます

Potential negative

意図できない

いとできない

意図できません

いとできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.