意図 (いと) — ý đồ, mục đích, ý định
意図
ý đồ
Tần suất #1626
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ito
いと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いと[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 意図
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ý đồ
- mục đích
- ý định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 心の 中で、こう しようと 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
意図する いとする |
意図します いとします |
| Present negative |
意図しない いとしない |
意図しません いとしません |
| Past |
意図した いとした |
意図しました いとしました |
| Past negative |
意図しなかった いとしなかった |
意図しませんでした いとしませんでした |
| Te-form |
意図して いとして |
意図しまして いとしまして |
| Potential |
意図できる いとできる |
意図できます いとできます |
| Potential negative |
意図できない いとできない |
意図できません いとできません |