図面 (ずめん) — bản vẽ, sơ đồ, đồ án

めん bản vẽ
Tần suất #4107 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

zumen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản vẽ
  • sơ đồ
  • đồ án

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.