(あか) — màu đỏ, đỏ

あか màu đỏ
Tần suất #1459 Lớp 1 1 ký tự no-adjective color

aka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu đỏ
  • đỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.