論理 (ろんり) — lý luận, luận lý, logic

ろん lý luận
Tần suất #1458 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ronri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lý luận
  • luận lý
  • logic

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.