Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

赤旗 (あかはた) — red flag, Red Flag (Communist Party newspaper)

赤あか旗はた red flag
Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

akahata

あかはた
Post

Ghi nhớ 赤旗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • red flag
  • Red Flag (Communist Party newspaper)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.