Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反旗 (はんき) — standard of revolt, banner of rebellion

反はん旗き standard of revolt
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hanki

はんき
Post

Ghi nhớ 反旗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • standard of revolt
  • banner of rebellion

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.