旗揚げ (はたあげ) — raising an army, launching a new group, launching a business
旗揚げ
raising an army
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
hataage
はたあげ
Ghi nhớ 旗揚げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- raising an army
- launching a new group
- launching a business
- launching a new party
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
旗揚げする はたあげする |
旗揚げします はたあげします |
| Present negative |
旗揚げしない はたあげしない |
旗揚げしません はたあげしません |
| Past |
旗揚げした はたあげした |
旗揚げしました はたあげしました |
| Past negative |
旗揚げしなかった はたあげしなかった |
旗揚げしませんでした はたあげしませんでした |
| Te-form |
旗揚げして はたあげして |
旗揚げしまして はたあげしまして |
| Potential |
旗揚げできる はたあげできる |
旗揚げできます はたあげできます |
| Potential negative |
旗揚げできない はたあげできない |
旗揚げできません はたあげできません |