秋田 (あきた) — Akita (tỉnh/thành phố)

あき Akita (tỉnh/thành phố)
Tần suất #4583 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

akita

Nghĩa

  • Akita (tỉnh/thành phố)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.