空く (あく) — trở nên trống, bị bỏ trống

trở nên trống
Tần suất #2716 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

aku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở nên trống
  • bị bỏ trống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.