(あく) — cái ác, điều xấu, ác

あく cái ác
Tần suất #2157 Lớp 3 1 ký tự noun

aku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái ác
  • điều xấu
  • ác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.