Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

余る (あまる) — còn dư, thừa ra

余あまる còn dư
Tần suất #3213 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

amaru

あまる
Pitch あまる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 余る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • còn dư
  • thừa ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

余る

あまる

余ります

あまります

Present negative

余らない

あまらない

余りません

あまりません

Past

余った

あまった

余りました

あまりました

Past negative

余らなかった

あまらなかった

余りませんでした

あまりませんでした

Te-form

余って

あまって

余りまして

あまりまして

Potential

余れる

あまれる

余れます

あまれます

Potential negative

余れない

あまれない

余れません

あまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.