余る (あまる) — còn dư, thừa ra
amaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 余る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- còn dư
- thừa ra
Usage examples
-
春たちは、余った弁当の数と、売り切れで断った客の数を両方記録しました。
Harutachi wa, amatta bentou no kazu to, urikire de kotowatta kyaku no kazu o ryouhou kiroku shimashita.
Haru and her colleagues recorded both the number of leftover bento and the number of customers turned away after selling out.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
余る あまる |
余ります あまります |
| Present negative |
余らない あまらない |
余りません あまりません |
| Past |
余った あまった |
余りました あまりました |
| Past negative |
余らなかった あまらなかった |
余りませんでした あまりませんでした |
| Te-form |
余って あまって |
余りまして あまりまして |
| Potential |
余れる あまれる |
余れます あまれます |
| Potential negative |
余れない あまれない |
余れません あまれません |