暗礁 (あんしょう) — đá ngầm, trở ngại bất ngờ, ám tiêu

あんしょう đá ngầm
2 ký tự 漢語 kango noun

anshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đá ngầm
  • trở ngại bất ngờ
  • ám tiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.