Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暗記 (あんき) — học thuộc lòng, ám ký

暗あん記き học thuộc lòng
Tần suất #6493 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

anki

あんき
Pitch あんき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暗記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học thuộc lòng
  • ám ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暗記する

あんきする

暗記します

あんきします

Present negative

暗記しない

あんきしない

暗記しません

あんきしません

Past

暗記した

あんきした

暗記しました

あんきしました

Past negative

暗記しなかった

あんきしなかった

暗記しませんでした

あんきしませんでした

Te-form

暗記して

あんきして

暗記しまして

あんきしまして

Potential

暗記できる

あんきできる

暗記できます

あんきできます

Potential negative

暗記できない

あんきできない

暗記できません

あんきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.