暗記 (あんき) — học thuộc lòng, ám ký
暗記
học thuộc lòng
Tần suất #6493
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
anki
あんき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あんき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暗記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học thuộc lòng
- ám ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暗記する あんきする |
暗記します あんきします |
| Present negative |
暗記しない あんきしない |
暗記しません あんきしません |
| Past |
暗記した あんきした |
暗記しました あんきしました |
| Past negative |
暗記しなかった あんきしなかった |
暗記しませんでした あんきしませんでした |
| Te-form |
暗記して あんきして |
暗記しまして あんきしまして |
| Potential |
暗記できる あんきできる |
暗記できます あんきできます |
| Potential negative |
暗記できない あんきできない |
暗記できません あんきできません |