暗殺 (あんさつ) — ám sát
暗殺
ám sát
Tần suất #5442
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ansatsu
あんさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あんさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暗殺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ám sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暗殺する あんさつする |
暗殺します あんさつします |
| Present negative |
暗殺しない あんさつしない |
暗殺しません あんさつしません |
| Past |
暗殺した あんさつした |
暗殺しました あんさつしました |
| Past negative |
暗殺しなかった あんさつしなかった |
暗殺しませんでした あんさつしませんでした |
| Te-form |
暗殺して あんさつして |
暗殺しまして あんさつしまして |
| Potential |
暗殺できる あんさつできる |
暗殺できます あんさつできます |
| Potential negative |
暗殺できない あんさつできない |
暗殺できません あんさつできません |