Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暗殺 (あんさつ) — ám sát

暗あん殺さつ ám sát
Tần suất #5442 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ansatsu

あんさつ
Pitch あんさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暗殺

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ám sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暗殺する

あんさつする

暗殺します

あんさつします

Present negative

暗殺しない

あんさつしない

暗殺しません

あんさつしません

Past

暗殺した

あんさつした

暗殺しました

あんさつしました

Past negative

暗殺しなかった

あんさつしなかった

暗殺しませんでした

あんさつしませんでした

Te-form

暗殺して

あんさつして

暗殺しまして

あんさつしまして

Potential

暗殺できる

あんさつできる

暗殺できます

あんさつできます

Potential negative

暗殺できない

あんさつできない

暗殺できません

あんさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.