暗殺 (あんさつ) — ám sát

あんさつ ám sát
Tần suất #5442 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ansatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ám sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.