Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暗示 (あんじ) — ám thị, gợi ý

暗あん示じ ám thị
Tần suất #6305 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

anji

あんじ
Pitch あんじ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暗示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ám thị
  • gợi ý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暗示する

あんじする

暗示します

あんじします

Present negative

暗示しない

あんじしない

暗示しません

あんじしません

Past

暗示した

あんじした

暗示しました

あんじしました

Past negative

暗示しなかった

あんじしなかった

暗示しませんでした

あんじしませんでした

Te-form

暗示して

あんじして

暗示しまして

あんじしまして

Potential

暗示できる

あんじできる

暗示できます

あんじできます

Potential negative

暗示できない

あんじできない

暗示できません

あんじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.