暗示 (あんじ) — ám thị, gợi ý
暗示
ám thị
Tần suất #6305
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
anji
あんじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あんじ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暗示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ám thị
- gợi ý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暗示する あんじする |
暗示します あんじします |
| Present negative |
暗示しない あんじしない |
暗示しません あんじしません |
| Past |
暗示した あんじした |
暗示しました あんじしました |
| Past negative |
暗示しなかった あんじしなかった |
暗示しませんでした あんじしませんでした |
| Te-form |
暗示して あんじして |
暗示しまして あんじしまして |
| Potential |
暗示できる あんじできる |
暗示できます あんじできます |
| Potential negative |
暗示できない あんじできない |
暗示できません あんじできません |