青い (あおい) — xanh, xanh lam

あお xanh
Tần suất #1500 Lớp 1 2 ký tự i-adjective

aoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xanh
  • xanh lam

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.