温かい (あたたかい) — ấm, ấm áp

あたたかい ấm
Tần suất #3731 Lớp 3 3 ký tự i-adjective

atatakai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ấm
  • ấm áp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.