何事 (なにごと) — chuyện gì, mọi chuyện, việc gì

なにごと chuyện gì
Tần suất #3732 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

nanigoto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyện gì
  • mọi chuyện
  • việc gì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.