暖かい (あたたかい) — ấm áp, ấm

あたたかい ấm áp
Tần suất #2517 Lớp 6 3 ký tự i-adjective weather

atatakai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ấm áp
  • ấm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.