温める (あたためる) — hâm nóng, làm ấm

あたためる hâm nóng
Tần suất #7705 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

atatameru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hâm nóng
  • làm ấm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.