行き着く (いきつく) — đi đến, đến nơi, rốt cuộc tới
行き着く
đi đến
Tần suất #7706
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
ikitsuku
いきつく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきつく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行き着く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi đến
- đến nơi
- rốt cuộc tới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行き着く いきつく |
行き着きます いきつきます |
| Present negative |
行き着かない いきつかない |
行き着きません いきつきません |
| Past |
行き着いた いきついた |
行き着きました いきつきました |
| Past negative |
行き着かなかった いきつかなかった |
行き着きませんでした いきつきませんでした |
| Te-form |
行き着いて いきついて |
行き着きまして いきつきまして |
| Potential |
行き着ける いきつける |
行き着けます いきつけます |
| Potential negative |
行き着けない いきつけない |
行き着けません いきつけません |