行き着く (いきつく) — đi đến, đến nơi, rốt cuộc tới

đi đến
Tần suất #7706 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

ikitsuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi đến
  • đến nơi
  • rốt cuộc tới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.