(あと) — dấu vết, vết tích, tàn tích

あと dấu vết
Tần suất #3688 1 ký tự noun

ato

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dấu vết
  • vết tích
  • tàn tích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.