守備 (しゅび) — phòng thủ, thủ bị

しゅ phòng thủ
Tần suất #3689 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

shubi

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng thủ
  • thủ bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.