守備 (しゅび) — phòng thủ, thủ bị
守備
phòng thủ
Tần suất #3689
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
shubi
しゅび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅび[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 守備
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phòng thủ
- thủ bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
守備する しゅびする |
守備します しゅびします |
| Present negative |
守備しない しゅびしない |
守備しません しゅびしません |
| Past |
守備した しゅびした |
守備しました しゅびしました |
| Past negative |
守備しなかった しゅびしなかった |
守備しませんでした しゅびしませんでした |
| Te-form |
守備して しゅびして |
守備しまして しゅびしまして |
| Potential |
守備できる しゅびできる |
守備できます しゅびできます |
| Potential negative |
守備できない しゅびできない |
守備できません しゅびできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.