任務 (にんむ) — nhiệm vụ, công vụ

にん nhiệm vụ
Tần suất #3687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ninmu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệm vụ
  • công vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.