併せる (あわせる) — hợp nhất, kết hợp, sáp nhập

あわせる hợp nhất
Tần suất #5689 3 ký tự ichidan verb · transitive

awaseru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp nhất
  • kết hợp
  • sáp nhập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.