Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

併合 (へいごう) — sáp nhập, hợp nhất, thôn tính

併へい合ごう sáp nhập
Tần suất #7819 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

heigou

へいごう
Pitch へいごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 併合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáp nhập
  • hợp nhất
  • thôn tính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

併合する

へいごうする

併合します

へいごうします

Present negative

併合しない

へいごうしない

併合しません

へいごうしません

Past

併合した

へいごうした

併合しました

へいごうしました

Past negative

併合しなかった

へいごうしなかった

併合しませんでした

へいごうしませんでした

Te-form

併合して

へいごうして

併合しまして

へいごうしまして

Potential

併合できる

へいごうできる

併合できます

へいごうできます

Potential negative

併合できない

へいごうできない

併合できません

へいごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.