併合 (へいごう) — sáp nhập, hợp nhất, thôn tính
併合
sáp nhập
Tần suất #7819
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
heigou
へいごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 併合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáp nhập
- hợp nhất
- thôn tính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
併合する へいごうする |
併合します へいごうします |
| Present negative |
併合しない へいごうしない |
併合しません へいごうしません |
| Past |
併合した へいごうした |
併合しました へいごうしました |
| Past negative |
併合しなかった へいごうしなかった |
併合しませんでした へいごうしませんでした |
| Te-form |
併合して へいごうして |
併合しまして へいごうしまして |
| Potential |
併合できる へいごうできる |
併合できます へいごうできます |
| Potential negative |
併合できない へいごうできない |
併合できません へいごうできません |