Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

併設 (へいせつ) — thiết lập kèm theo, đặt chung, tính thiết

併へい設せつ thiết lập kèm theo
Tần suất #9767 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

heisetsu

へいせつ
Pitch へいせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 併設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết lập kèm theo
  • đặt chung
  • tính thiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

併設する

へいせつする

併設します

へいせつします

Present negative

併設しない

へいせつしない

併設しません

へいせつしません

Past

併設した

へいせつした

併設しました

へいせつしました

Past negative

併設しなかった

へいせつしなかった

併設しませんでした

へいせつしませんでした

Te-form

併設して

へいせつして

併設しまして

へいせつしまして

Potential

併設できる

へいせつできる

併設できます

へいせつできます

Potential negative

併設できない

へいせつできない

併設できません

へいせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.