併設 (へいせつ) — thiết lập kèm theo, đặt chung, tính thiết
併設
thiết lập kèm theo
Tần suất #9767
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
heisetsu
へいせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 併設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiết lập kèm theo
- đặt chung
- tính thiết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
併設する へいせつする |
併設します へいせつします |
| Present negative |
併設しない へいせつしない |
併設しません へいせつしません |
| Past |
併設した へいせつした |
併設しました へいせつしました |
| Past negative |
併設しなかった へいせつしなかった |
併設しませんでした へいせつしませんでした |
| Te-form |
併設して へいせつして |
併設しまして へいせつしまして |
| Potential |
併設できる へいせつできる |
併設できます へいせつできます |
| Potential negative |
併設できない へいせつできない |
併設できません へいせつできません |