併用 (へいよう) — dùng kết hợp, tịnh dụng
併用
dùng kết hợp
Tần suất #6429
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
heiyou
へいよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 併用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dùng kết hợp
- tịnh dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
併用する へいようする |
併用します へいようします |
| Present negative |
併用しない へいようしない |
併用しません へいようしません |
| Past |
併用した へいようした |
併用しました へいようしました |
| Past negative |
併用しなかった へいようしなかった |
併用しませんでした へいようしませんでした |
| Te-form |
併用して へいようして |
併用しまして へいようしまして |
| Potential |
併用できる へいようできる |
併用できます へいようできます |
| Potential negative |
併用できない へいようできない |
併用できません へいようできません |