Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

併用 (へいよう) — dùng kết hợp, tịnh dụng

併へい用よう dùng kết hợp
Tần suất #6429 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

heiyou

へいよう
Pitch へいよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 併用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dùng kết hợp
  • tịnh dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

併用する

へいようする

併用します

へいようします

Present negative

併用しない

へいようしない

併用しません

へいようしません

Past

併用した

へいようした

併用しました

へいようしました

Past negative

併用しなかった

へいようしなかった

併用しませんでした

へいようしませんでした

Te-form

併用して

へいようして

併用しまして

へいようしまして

Potential

併用できる

へいようできる

併用できます

へいようできます

Potential negative

併用できない

へいようできない

併用できません

へいようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.