誤り (あやまり) — sai lầm, lỗi, sai sót

あやま sai lầm
Tần suất #3852 Lớp 6 2 ký tự noun

ayamari

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sai lầm
  • lỗi
  • sai sót

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.