牧師 (ぼくし) — mục sư, giáo sĩ

ぼく mục sư
Tần suất #4139 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

bokushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục sư
  • giáo sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.