対照 (たいしょう) — sự đối chiếu, sự tương phản
対照
sự đối chiếu
Tần suất #4140
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taishou
たいしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対照
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đối chiếu
- sự tương phản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対照する たいしょうする |
対照します たいしょうします |
| Present negative |
対照しない たいしょうしない |
対照しません たいしょうしません |
| Past |
対照した たいしょうした |
対照しました たいしょうしました |
| Past negative |
対照しなかった たいしょうしなかった |
対照しませんでした たいしょうしませんでした |
| Te-form |
対照して たいしょうして |
対照しまして たいしょうしまして |
| Potential |
対照できる たいしょうできる |
対照できます たいしょうできます |
| Potential negative |
対照できない たいしょうできない |
対照できません たいしょうできません |