Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対照 (たいしょう) — sự đối chiếu, sự tương phản

対たい照しょう sự đối chiếu
Tần suất #4140 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taishou

たいしょう
Pitch たいしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対照

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đối chiếu
  • sự tương phản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対照する

たいしょうする

対照します

たいしょうします

Present negative

対照しない

たいしょうしない

対照しません

たいしょうしません

Past

対照した

たいしょうした

対照しました

たいしょうしました

Past negative

対照しなかった

たいしょうしなかった

対照しませんでした

たいしょうしませんでした

Te-form

対照して

たいしょうして

対照しまして

たいしょうしまして

Potential

対照できる

たいしょうできる

対照できます

たいしょうできます

Potential negative

対照できない

たいしょうできない

対照できません

たいしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.