(ぼう) — phòng, chùm, phòng (buồng)

ぼう phòng
Tần suất #6101 1 ký tự noun

bou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng
  • chùm
  • phòng (buồng)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.