連鎖 (れんさ) — chuỗi, liên tỏa
連鎖
chuỗi
Tần suất #6102
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rensa
れんさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんさ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連鎖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuỗi
- liên tỏa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連鎖する れんさする |
連鎖します れんさします |
| Present negative |
連鎖しない れんさしない |
連鎖しません れんさしません |
| Past |
連鎖した れんさした |
連鎖しました れんさしました |
| Past negative |
連鎖しなかった れんさしなかった |
連鎖しませんでした れんさしませんでした |
| Te-form |
連鎖して れんさして |
連鎖しまして れんさしまして |
| Potential |
連鎖できる れんさできる |
連鎖できます れんさできます |
| Potential negative |
連鎖できない れんさできない |
連鎖できません れんさできません |