Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連鎖 (れんさ) — chuỗi, liên tỏa

連れん鎖さ chuỗi
Tần suất #6102 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rensa

れんさ
Pitch れんさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連鎖

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuỗi
  • liên tỏa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連鎖する

れんさする

連鎖します

れんさします

Present negative

連鎖しない

れんさしない

連鎖しません

れんさしません

Past

連鎖した

れんさした

連鎖しました

れんさしました

Past negative

連鎖しなかった

れんさしなかった

連鎖しませんでした

れんさしませんでした

Te-form

連鎖して

れんさして

連鎖しまして

れんさしまして

Potential

連鎖できる

れんさできる

連鎖できます

れんさできます

Potential negative

連鎖できない

れんさできない

連鎖できません

れんさできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.