傍聴 (ぼうちょう) — dự thính, bàng thính
傍聴
dự thính
Tần suất #6100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bouchou
ぼうちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 傍聴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự thính
- bàng thính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傍聴する ぼうちょうする |
傍聴します ぼうちょうします |
| Present negative |
傍聴しない ぼうちょうしない |
傍聴しません ぼうちょうしません |
| Past |
傍聴した ぼうちょうした |
傍聴しました ぼうちょうしました |
| Past negative |
傍聴しなかった ぼうちょうしなかった |
傍聴しませんでした ぼうちょうしませんでした |
| Te-form |
傍聴して ぼうちょうして |
傍聴しまして ぼうちょうしまして |
| Potential |
傍聴できる ぼうちょうできる |
傍聴できます ぼうちょうできます |
| Potential negative |
傍聴できない ぼうちょうできない |
傍聴できません ぼうちょうできません |