Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傍聴 (ぼうちょう) — dự thính, bàng thính

傍ぼう聴ちょう dự thính
Tần suất #6100 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bouchou

ぼうちょう
Pitch ぼうちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 傍聴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự thính
  • bàng thính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傍聴する

ぼうちょうする

傍聴します

ぼうちょうします

Present negative

傍聴しない

ぼうちょうしない

傍聴しません

ぼうちょうしません

Past

傍聴した

ぼうちょうした

傍聴しました

ぼうちょうしました

Past negative

傍聴しなかった

ぼうちょうしなかった

傍聴しませんでした

ぼうちょうしませんでした

Te-form

傍聴して

ぼうちょうして

傍聴しまして

ぼうちょうしまして

Potential

傍聴できる

ぼうちょうできる

傍聴できます

ぼうちょうできます

Potential negative

傍聴できない

ぼうちょうできない

傍聴できません

ぼうちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.