貿易 (ぼうえき) — mậu dịch, thương mại, ngoại thương

貿ぼうえき mậu dịch
Tần suất #1660 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

boueki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mậu dịch
  • thương mại
  • ngoại thương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.