Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交易 (こうえき) — thương mại, giao dịch, giao dịch mậu dịch

交こう易えき thương mại
Tần suất #7428 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koueki

こうえき
Pitch こうえき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交易

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thương mại
  • giao dịch
  • giao dịch mậu dịch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交易する

こうえきする

交易します

こうえきします

Present negative

交易しない

こうえきしない

交易しません

こうえきしません

Past

交易した

こうえきした

交易しました

こうえきしました

Past negative

交易しなかった

こうえきしなかった

交易しませんでした

こうえきしませんでした

Te-form

交易して

こうえきして

交易しまして

こうえきしまして

Potential

交易できる

こうえきできる

交易できます

こうえきできます

Potential negative

交易できない

こうえきできない

交易できません

こうえきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.