交易 (こうえき) — thương mại, giao dịch, giao dịch mậu dịch
交易
thương mại
Tần suất #7428
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koueki
こうえき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうえき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交易
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thương mại
- giao dịch
- giao dịch mậu dịch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交易する こうえきする |
交易します こうえきします |
| Present negative |
交易しない こうえきしない |
交易しません こうえきしません |
| Past |
交易した こうえきした |
交易しました こうえきしました |
| Past negative |
交易しなかった こうえきしなかった |
交易しませんでした こうえきしませんでした |
| Te-form |
交易して こうえきして |
交易しまして こうえきしまして |
| Potential |
交易できる こうえきできる |
交易できます こうえきできます |
| Potential negative |
交易できない こうえきできない |
交易できません こうえきできません |