近づく (ちかづく) — lại gần, tiếp cận

ちかづく lại gần
Tần suất #1615 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

chikazuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lại gần
  • tiếp cận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.