Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

近代 (きんだい) — thời cận đại, cận đại

近きん代だい thời cận đại
Tần suất #1524 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kindai

きんだい
Pitch きんだい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 近代

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thời cận đại
  • cận đại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま)に ちかい あたらしい じだい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.