付近 (ふきん) — vùng lân cận, phụ cận, gần đây

きん vùng lân cận
Tần suất #2535 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

fukin

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng lân cận
  • phụ cận
  • gần đây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.