団体 (だんたい) — đoàn thể, tổ chức

だんたい đoàn thể
Tần suất #461 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

dantai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn thể
  • tổ chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.