Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

体験 (たいけん) — trải nghiệm, thể nghiệm

体たい験けん trải nghiệm
Tần suất #568 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taiken

たいけん
Pitch たいけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 体験

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trải nghiệm
  • thể nghiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)で ほんとうに やって みる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

体験する

たいけんする

体験します

たいけんします

Present negative

体験しない

たいけんしない

体験しません

たいけんしません

Past

体験した

たいけんした

体験しました

たいけんしました

Past negative

体験しなかった

たいけんしなかった

体験しませんでした

たいけんしませんでした

Te-form

体験して

たいけんして

体験しまして

たいけんしまして

Potential

体験できる

たいけんできる

体験できます

たいけんできます

Potential negative

体験できない

たいけんできない

体験できません

たいけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.