体 (からだ) — cơ thể, thân thể, thân
体
cơ thể
Tần suất #600
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
health
karada
からだ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
からだ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 体
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cơ thể
- thân thể
- thân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 頭から 足までの、人や どうぶつの ぜんぶ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
体を洗ってから湯船に入ること、タオルを湯につけないことなどが書かれています。
Karada o aratte kara yubune ni hairu koto, taoru o yu ni tsukenai koto nado ga kakarete imasu.
They explain such things as washing your body before entering the bath and keeping towels out of the water.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間